Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Kastanaras

Würzburger KickersTiền đạoGER
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Thomas Kastanaras là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Würzburger Kickers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
302Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—643020004063%28%005,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 302 phút · điểm TB 5,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/38 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/25 (28%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Kastanaras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimT 2-0dự bị00000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đức@ HavelseH 2-26200000—0——6,80
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 0-265001007/1202/6——
19/09/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 1-229001002/600/2—6,30
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenT 1-07001001/201/2—6,50
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 2-661001019/1112/6—6,30
06/09/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 1-278000015/712/9—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202118125 nghìn €
16/10/202219400 nghìn €
28/03/202320700 nghìn €
21/06/202320700 nghìn €
13/12/202320700 nghìn €
19/03/202421500 nghìn €
10/06/202421500 nghìn €
19/12/202421500 nghìn €
10/06/202522400 nghìn €
09/10/202522350 nghìn €
22/12/202522300 nghìn €
26/05/202623300 nghìn €
08/10/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026FC AugsburgWürzburger KickersChuyển nhượng—
01/02/2026VfB Stuttgart IIFC AugsburgChuyển nhượng—
30/06/2025VfB StuttgartVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
29/06/2024SSV Ulm 1846VfB StuttgartCho mượn—
01/01/2024VfB StuttgartSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2022VfB Stuttgart U19VfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2020VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2019VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2011FSV Waiblingen YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy58
  • Sức mạnh28
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com