
Wadi Degla SC
Phong độ: HHTBB
Wadi Degla SC sẽ gặp Pyramids FC lúc 00:00 ngày 30/10/2026 tại Ngoại hạng Ai Cập.
Đội hình Wadi Degla SC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 36 | EGY | — | 125 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 19 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | — | 174 cm | 300 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 29 | — | — | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | — | — | 150 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 29 | EGY | — | 250 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 28 | — | 186 cm | 150 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | — | — | 150 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 32 | EGY | — | 200 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 27 | EGY | — | 250 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 35 | TUN | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 40 | Hậu vệ | 20 | EGY | 182 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 31 | — | — | 100 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 33 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | EGY | — | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 32 | CIV | 180 cm | 650 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 31 | EGY | 165 cm | 250 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 27 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 30 | Tiền vệ | 32 | EGY | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 28 | NED | 174 cm | 350 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 31 | EGY | — | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | EGY | — | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 32 | — | — | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | — | — | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | — | — | 200 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 24 | — | — | 300 nghìn € | |
| 32 | Tiền đạo | 25 | EGY | — | 300 nghìn € |