Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shady Maher

Wadi Degla SCHậu vệ
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Shady Maher là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Wadi Degla SC.

Tiểu sử Shady Maher

Shady Maher là hậu vệ người Egypt, 29 tuổi, thi đấu cho Wadi Degla SC. Ở Ngoại hạng Ai Cập mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận và 360 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,40. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn chân thuận là chân phải. Chiều cao 174 cm, cân nặng 66 kg và ngày sinh 02/01/1997.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—443600002179%65%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/147 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/23 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/29 (65%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shady Maher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabB 0-2900000026/3424/7—6,48
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCB 1-2900000033/4513/4—5,88
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 3-1900021015/2126/8—6,44
21/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCH 0-0900000043/4716/10—6,80
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1900000022/2723/7—6,56
13/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 2-1900000033/4514/10—6,23
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetH 2-2900000147/5506/7—6,72
30/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCT 4-1900000031/3814/7—7,04
19/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 2-0900010026/3915/14—6,30
13/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahH 0-0900010331/46110/12—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: —2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20222525 nghìn €
03/10/202225—
30/11/202528100 nghìn €
11/03/202629200 nghìn €
19/05/202629250 nghìn €
29/09/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com