
Mohamed Abdel Aati là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Wadi Degla SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 439 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 51% | 2 | 1 | 6,15 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/173 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 2-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 1/3 | Đ | 5,31 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 42/60 | 1 | 3/10 | — | 6,18 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 2/4 | — | 6,04 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 4/6 | V | 6,35 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 1 | 4/5 | — | 6,79 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 3/5 | V | 6,23 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 0 | 0/5 | V | 5,81 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/39 | 1 | 6/7 | — | 6,95 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 1/3 | — | 5,66 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/5 | V | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/01/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/10/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/07/2023 | 27 | — |
| 30/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2023 | Enppi | Wadi Degla SC | Cho mượn | — |
| 10/10/2022 | Wadi Degla SC | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Smouha SC | Wadi Degla SC | Cho mượn | — |
| 18/09/2021 | Wadi Degla SC | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2015 | Wadi Degla FC U21 | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |