
Ragab El Safi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Wadi Degla SC.
Tiểu sử Ragab El Safi
Ragab El Safi là hậu vệ thi đấu cho Wadi Degla SC, mang quốc tịch Egypt và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/04/1999 và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Ngoại hạng Ai Cập, Ragab El Safi có 5 trận ra sân với tổng 361 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 361 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 64% | 2 | 0 | 5,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 5,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/169 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/41 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/28 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/19 | 1 | 3/5 | V | 6,41 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/40 | 0 | 5/8 | — | 6,17 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/33 | 1 | 5/8 | V | 6,10 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/73 | 1 | 5/7 | — | 7,10 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/72 | 0 | 5/8 | — | 7,38 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 1 | 2/7 | — | 6,63 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 0 | 4/7 | V | 6,93 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/44 | 1 | 4/9 | V | 7,38 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 1 | 3/6 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/09/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 28/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/09/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.