
Islam Adel là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Wadi Degla SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
58Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 60% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/3 | — | 6,33 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,13 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 3/8 | — | 6,37 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/2 | — | 5,99 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/5 | — | 6,46 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 3/4 | — | 6,84 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 08/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,95 |