Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed Reda

Wadi Degla SCHậu vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ahmed Reda là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Wadi Degla SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
470Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—664700000069%62%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/188 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
15/35 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/37 (62%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Reda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyH 1-1900000018/2711/3—6,00
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetH 2-2820000110/2113/6—6,20
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabB 0-2850000030/4549/11—5,86
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCB 1-2780000026/3412/4—6,10
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalH 0-0450000027/3112/3—7,02
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 3-1900000019/3006/10—6,17
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCH 2-214000004/401/1—6,19
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1450000110/1935/6—6,91
13/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 2-122000006/800/1—6,36
05/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaB 1-2900000054/6347/10V6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/20231950 nghìn €
28/06/20232075 nghìn €
23/04/202420175 nghìn €
13/02/202521150 nghìn €
12/06/202522150 nghìn €
30/11/202522150 nghìn €
19/05/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh51
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com