
Youssef Oya là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Wadi Degla SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 54% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 2/3 | — | 6,83 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/5 | — | 6,66 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 3/3 | — | 5,99 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 2 | 2/4 | — | 8,08 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/24 | 1 | 1/8 | — | 5,99 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/6 | V | 6,24 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/5 | — | 6,51 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 3 | 7/14 | V | 6,43 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,33 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2023 | El Obour SC | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |