
Seif Teka là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Wadi Degla SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
467Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 467 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 86% | 58% | 3 | 1 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/291 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/42 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | Đ | 5,50 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 3/4 | V | 6,07 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/53 | 0 | 4/8 | V | 7,45 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 67/71 | 0 | 4/6 | — | 7,11 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/34 | 0 | 4/8 | V | 6,74 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/81 | 0 | 5/7 | — | 7,06 |
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/50 | 1 | 9/11 | V | 6,50 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/60 | 2 | 6/12 | — | 6,24 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/85 | 2 | 6/7 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2012 | 20 | 175 nghìn € |
| 25/03/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/07/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/07/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/02/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/07/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/02/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/01/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/06/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/05/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/02/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/04/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/09/2024 | 33 | — |
| 02/10/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/03/2025 | 33 | — |
| 30/11/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/09/2024 | Ittihad Alexandria SC | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Ceramica Cleopatra FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | CS Chebba | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Free Player | CS Chebba | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | RC Lens | Free Player | Trở lại | — |
| 05/08/2018 | Club Africain | RC Lens | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/08/2012 | U.S.Monastir | Club Africain | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2010 | US Monastir U21 | U.S.Monastir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Club Sportif Sfaxien U19 | US Monastir U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Club Africain Tunis U19 | Club Sportif Sfaxien U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Stade Tunisien U19 | Club Africain Tunis U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh64
- Thể lực45