
Mees Kaandorp là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Wadi Degla SC.
Tiểu sử Mees Kaandorp
Mees Kaandorp là tiền vệ hiện khoác áo Wadi Degla SC, mang quốc tịch Netherlands và 28 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, thuận chân phải và sinh ngày 08/06/1998. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 350 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 0/3 | — | 6,62 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/32 | 2 | 2/6 | — | 6,44 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8/10 | 0 | — | — | 6,52 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/2 | 0 | — | — | 6,40 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 4-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 2/3 | — | 6,32 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/10/2020 | 22 | 225 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực46