
Mahmoud Diasty là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Wadi Degla SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 602 | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 79% | 32% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/136 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/68 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/14 | 1 | 4/10 | — | 6,19 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 2-2 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/18 | 2 | 4/11 | — | 7,30 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/27 | 0 | 1/13 | — | 6,64 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 2/6 | — | 6,26 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 18/27 | 0 | 3/10 | — | 6,37 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/12 | 1 | 3/10 | — | 5,99 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 2 | 5/8 | — | 6,13 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/17 | 0 | 4/8 | V | 6,02 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 2-1 | 84 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 27/33 | 1 | 3/9 | V | 8,18 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.