
Mohamed Fathi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Wadi Degla SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 0% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/16 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,53 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 0/2 | — | 6,18 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | V | 6,28 |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 1/4 | — | 7,00 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/07/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/02/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/01/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/07/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/01/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 11/11/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/09/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 23/02/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 23/04/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 02/10/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 13/02/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/09/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Bank El Ahly | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2021 | Pyramids FC | Bank El Ahly | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Bank El Ahly | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | Pyramids FC | Bank El Ahly | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ismaily SC | Pyramids FC | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 31/12/2014 | Ismaily SC U21 | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực51