Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ahmed El Shimi

Wadi Degla SCTiền vệEGY
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ahmed El Shimi là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Wadi Degla SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—20290000077%100%106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed El Shimi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCB 1-212000004/512/2V5,85
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalH 0-0dự bị00000—0———
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 3-1dự bị00000—0———
21/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCH 0-017000013/40——6,59
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 2-062101107/912/9—7,98
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCH 2-2450110215/2002/4—6,50
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1dự bị00000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 2-110000007/801/1—6,32
05/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaB 1-2711021113/2224/7V6,77
08/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PharcoT 2-0600000118/2203/8—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201722100 nghìn €
19/07/201722100 nghìn €
02/01/201823100 nghìn €
22/05/201823100 nghìn €
12/12/201823200 nghìn €
01/06/201924200 nghìn €
01/02/202025200 nghìn €
11/11/202025200 nghìn €
12/05/202126150 nghìn €
09/12/202126150 nghìn €
14/09/202227150 nghìn €
23/02/202328150 nghìn €
28/06/202328125 nghìn €
23/04/202429100 nghìn €
02/10/202429100 nghìn €
13/02/20253050 nghìn €
12/06/20253050 nghìn €
30/11/20253075 nghìn €
19/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2025Ittihad Alexandria SCWadi Degla SCChuyển nhượng—
22/08/2024El Mokawloon El ArabIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
31/07/2016Enppi SC U23El Mokawloon El ArabChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh45
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com