Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amr Hossam

Wadi Degla SCThủ mônEGY
36Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Amr Hossam là thủ môn 36 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Wadi Degla SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
28Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—77630283359%100%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
28
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
98/166 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/95 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amr Hossam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyH 1-1909017/2802/2—8,11
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetH 2-29063015/290——6,99
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El Mokawloon El ArabB 0-29020015/210——5,68
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCB 1-29000015/210——5,88
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalH 0-09040019/2501/1—7,25
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 3-19030010/220——6,07
21/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCH 0-09040017/2001/1—7,59
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-19021017/280——6,30
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetH 2-29050016/200—V7,03
05/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaB 1-29010018/240——5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/20172550 nghìn €
19/07/20172550 nghìn €
02/01/201826150 nghìn €
22/05/201826150 nghìn €
12/12/201827150 nghìn €
01/06/201927150 nghìn €
01/02/202028100 nghìn €
11/11/20202950 nghìn €
12/05/20212950 nghìn €
23/02/202331200 nghìn €
28/06/202331175 nghìn €
23/04/202432200 nghìn €
02/10/202433200 nghìn €
13/02/202533175 nghìn €
12/06/202533100 nghìn €
30/11/202534150 nghìn €
19/05/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2025ZED FCWadi Degla SCChuyển nhượng—
20/08/2023Eastern Company SCZED FCChuyển nhượng—
24/07/2023AswanEastern Company SCCho mượn—
29/09/2022Eastern Company SCAswanChuyển nhượng—
07/09/2021EnppiEastern Company SCChuyển nhượng—
30/06/2018PetrojetEnppiChuyển nhượng—
24/07/2016El ShortaPetrojetChuyển nhượng—
30/06/2014WE Sports ClubEl ShortaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com