Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franck Boli

Wadi Degla SCTiền vệCIV
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Franck Boli là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Wadi Degla SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—522130008365%26%006,56
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franck Boli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyH 1-1dự bị00000—0———
14/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetH 2-2800000—01/1—6,51
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCB 1-2660032110/1302/7—6,74
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Olympic El QanalH 0-023005100/20——6,67
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiT 3-126000001/311/4—6,49
21/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCH 0-090000004/500/3—6,41
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-190000006/704/14—6,35
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PetrojetH 2-2901042019/2404/10—7,85
05/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaB 1-2900041011/1511/5—6,46
30/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCT 4-1902143211/1200/8—9,44

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/201218150 nghìn €
30/06/201218250 nghìn €
28/12/201219400 nghìn €
01/12/201319300 nghìn €
06/12/201421700 nghìn €
04/06/201521600 nghìn €
31/10/201521450 nghìn €
17/12/201623400 nghìn €
22/12/201724400 nghìn €
09/09/201824500 nghìn €
29/12/201825700 nghìn €
06/08/201925700 nghìn €
29/10/201925700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
27/07/2020261,0 triệu €
23/01/2021271,0 triệu €
31/05/2021271,1 triệu €
10/10/202127800 nghìn €
06/01/202228600 nghìn €
06/06/202228900 nghìn €
10/10/2022281,0 triệu €
21/02/202329500 nghìn €
21/08/2023291,0 triệu €
17/12/2023301,0 triệu €
13/06/2024301,0 triệu €
10/12/2024311,0 triệu €
25/05/202531800 nghìn €
30/11/202531800 nghìn €
11/03/202632750 nghìn €
19/05/202632700 nghìn €
29/09/202632650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Tư duy47
  • Sức mạnh25
  • Thể lực44
  • Kỹ thuật46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com