
Franck Boli là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Wadi Degla SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 213 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 65% | 26% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/13 | 0 | 2/7 | — | 6,74 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,67 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/4 | — | 6,49 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 4/14 | — | 6,35 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 19/24 | 0 | 4/10 | — | 7,85 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 1/5 | — | 6,46 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 4-1 | 90 | 2 | 1 | 4 | 3 | 2 | 11/12 | 0 | 0/8 | — | 9,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/06/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/12/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/12/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/12/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 04/06/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 31/10/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/09/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/08/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/10/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 27/07/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 27 | 1,1 triệu € |
| 10/10/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/01/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/06/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 10/10/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 30/11/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/03/2026 | 32 | 750 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 700 nghìn € |
| 29/09/2026 | 32 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Tư duy47
- Sức mạnh25
- Thể lực44
- Kỹ thuật46