
Vizela
Hạng 2 Bồ Đào NhaPortugalHLV Ronald RamírezSân Estadio do FC VizelaThành lập 1939Giá trị 10,8 triệu €
Phong độ: BBTHT
Vizela sẽ gặp GD Chaves lúc 00:45 ngày 24/10/2026 tại Hạng 2 Bồ Đào Nha.
Đội hình Vizela
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | ESP | 191 cm | 900 nghìn € | |
| 19 | Thủ môn | 25 | SRB | 203 cm | 500 nghìn € | |
| 92 | Thủ môn | 24 | POR | 186 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 21 | COL | — | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 29 | CIV | 177 cm | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 30 | PER | 185 cm | 250 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 40 | POR | 186 cm | 50 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 24 | NGR | — | — | |
| 33 | Hậu vệ | 22 | ECU | 179 cm | 300 nghìn € | |
| 37 | Hậu vệ | 21 | POR | — | 550 nghìn € | |
| 38 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 55 | Hậu vệ | 27 | BUL | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 77 | Hậu vệ | 25 | POR | 186 cm | — | |
| 77 | Hậu vệ | 25 | CPV | — | 400 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | FRA | 188 cm | 600 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 27 | SUI | 195 cm | 300 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | BUL | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 24 | POR | 185 cm | 700 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | POR | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 29 | DOM | 190 cm | 1,0 triệu € | |
| 31 | Tiền vệ | 35 | BRA | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 98 | Tiền vệ | 19 | CIV | — | — | |
| — | Tiền đạo | 22 | FRA | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | ESP | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | FRA | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 28 | POR | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 23 | ESP | — | 250 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 27 | HAI | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 36 | Tiền đạo | 23 | VEN | 167 cm | 650 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 27 | COL | — | 200 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 32 | AUS | 189 cm | 200 nghìn € |