Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Cristovao Pires

VizelaTiền vệPOR
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Miguel Cristovao Pires là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Vizela.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
172Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
172Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—661721000087%64%102,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 2,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/101 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/17 (64%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Cristovao Pires · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AmaranteH 0-0dự bị0000131/3312/3——
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 0-2900000028/3315/8—6,15
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 1-0820000129/3534/6—6,56
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FeirenseH 2-2900100240/4234/8—7,33
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ VizelaB 0-1750011123/3224/7—6,38
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 0-3900010040/4856/10V5,76
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FC FelgueirasB 1-2830010249/5102/2—6,51
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielT 4-2810100131/3300/1V7,12
06/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCH 0-0900011329/3813/8V7,20
29/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraT 2-0520000126/2934/8—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2024: —2024: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 1,1 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/202321125 nghìn €
06/03/202421—
19/06/202422150 nghìn €
28/10/202422225 nghìn €
15/12/202422600 nghìn €
22/06/2025231,1 triệu €
21/12/202523800 nghìn €
23/06/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Santa ClaraVizelaChuyển nhượng—
29/06/2026Uniao LeiriaSanta ClaraCho mượn—
31/08/2025Santa ClaraUniao LeiriaChuyển nhượng—
30/06/2025Santa Clara U23Santa ClaraChuyển nhượng—
29/06/2025AlvercaSanta Clara U23Cho mượn—
01/02/2024Santa Clara U23AlvercaChuyển nhượng—
30/06/2023AlvercaSanta Clara U23Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Alverca BAlvercaChuyển nhượng—
30/06/2020Amora FC U19FC Alverca BChuyển nhượng—
30/06/2019CD Cova da Piedade Sub-17Amora FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Benfica U15CD Cova da Piedade Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2015Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com