
Ismaël Diallo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Vizela.
Tiểu sử Ismaël Diallo
Ismaël Diallo là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Vizela, mang quốc tịch Ivory Coast và hiện 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 29/01/1997, cao 177 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,5 triệu € vào năm 2023. Hợp đồng với Vizela có thời hạn đến 29/06/2027. Bản chuyển nhượng gần nhất ghi nhận cầu thủ chuyển đến Vizela từ Free Player vào ngày 03/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Vukovar 1991 | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Zira FK | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/03/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 13/08/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/10/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free Player | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Hajduk Split | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2023 | Ajaccio | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bastia | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bastia II | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | ES Bingerville | Bastia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực51