
Anthony Carter là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Vizela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
28Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
6,43Bàn/90 phút
14Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 28 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 1/5 | — | 5,77 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | 5/10 | — | 6,31 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | T 3-0 | 20 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 3/3 | — | 7,70 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | T 2-0 | 23 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/9 | V | 6,64 |
| 23/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/5 | Đ | 5,47 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Larne FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NK Varteks Varazdin | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Varteks Varazdin | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/06/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/05/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/05/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/02/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 01/11/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Santa Clara | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SC Farense | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Santa Clara | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Alverca | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Oliveirense | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Macarthur FC | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | True Bangkok United | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Viseu | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SL Benfica B | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2018 | Clube Desportivo Trofense | SL Benfica B | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/08/2016 | CFR Cluj | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Sanatatea Cluj | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 14/08/2014 | CFR Cluj | Sanatatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | CFR Cluj U19 | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Genova International School of Soccer | CFR Cluj U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực47