Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Neto

VizelaTiền vệBRA
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Neto là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vizela.

Tiểu sử Neto

Neto là tiền vệ thi đấu cho Vizela, mang quốc tịch Brazil và 35 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Neto ra sân 6 trận và ghi 1 bàn tại Hạng 2 Bồ Đào Nha, tổng 42 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € vào năm 2020, hợp đồng đến 29/06/2027. Neto chuyển đến Vizela từ Leixoes ngày 19/07/2026, cao 181 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
132Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
0,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—60421000083%50%400,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 0,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/31 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Neto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AmaranteH 0-0900000—0———
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 0-2330000026/3122/4V5,89
21/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BT 3-0dự bị00000—0———
07/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseH 1-1dự bị00000—0———
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/20162475 nghìn €
21/02/201725300 nghìn €
25/06/201725500 nghìn €
06/02/201826700 nghìn €
12/06/201826700 nghìn €
10/01/201927700 nghìn €
06/06/201927900 nghìn €
06/01/2020281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
26/06/202230250 nghìn €
31/10/202231250 nghìn €
15/06/202331250 nghìn €
26/12/202332250 nghìn €
05/06/202432250 nghìn €
18/12/202433250 nghìn €
29/05/202533200 nghìn €
21/12/202534100 nghìn €
23/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026LeixoesVizelaChuyển nhượng—
08/07/2025SC FarenseLeixoesChuyển nhượng—
30/06/2024Casa Pia ACSC FarenseChuyển nhượng—
31/05/2022AD São Caetano (SP)Casa Pia ACChuyển nhượng—
30/01/2021Esporte Clube JuventudeAD São Caetano (SP)Cho mượn—
29/10/2020AD São Caetano (SP)Esporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
21/06/2020Al FayhaAD São Caetano (SP)Cho mượn—
07/07/2019AD São Caetano (SP)Al FayhaChuyển nhượng—
29/06/2019MoreirenseAD São Caetano (SP)Cho mượn—
11/07/2016AD São Caetano (SP)MoreirenseChuyển nhượng—
29/01/2015PenapolenseAD São Caetano (SP)Chuyển nhượng—
31/10/2014America FC Natal RNPenapolenseCho mượn—
30/04/2014PenapolenseAmerica FC Natal RNChuyển nhượng—
31/10/2013America FC Natal RNPenapolenseCho mượn—
30/09/2013PenapolenseAmerica FC Natal RNChuyển nhượng—
31/12/2012Clube Atlético Linense (SP)PenapolenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh49
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com