
Natanael Ntolla là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Vizela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
278Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 188 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 37% | 0 | 0 | 2,11 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 2,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | 81 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 21/25 | 1 | 2/5 | — | 8,20 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/16 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/4 | — | 6,83 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/7 | V | 6,20 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 3/6 | — | 6,38 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/14 | 2 | 3/8 | — | 6,57 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 2/4 | — | 6,33 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh44
- Thể lực39