
Matías Lacava là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Vizela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 180 | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 67% | 50% | 2 | 0 | 1,82 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/56 (67%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 5/11 | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 4/11 | — | 6,01 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 14/21 | 4 | 11/18 | V | 6,74 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 9/14 | V | 6,34 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 5 | 8/15 | — | 5,82 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/28 | 0 | 8/16 | — | 6,63 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/13 | 2 | 9/14 | — | 6,48 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6/9 | 0 | 2/13 | V | 6,31 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 18/19 | 3 | 8/20 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2019 | 16 | 100 nghìn € |
| 10/11/2019 | 17 | 200 nghìn € |
| 31/03/2020 | 17 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/06/2021 | 18 | 350 nghìn € |
| 09/03/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/05/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/09/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 23/06/2026 | 23 | 550 nghìn € |
| 04/10/2026 | 23 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Ulsan HD FC | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Atletico Clube Goianiense | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Vizela | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Academia Puerto Cabello | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Vizela | Academia Puerto Cabello | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Academia Puerto Cabello | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2023 | CD Tondela | Academia Puerto Cabello | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Academia Puerto Cabello | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Academia Puerto Cabello | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2019 | Benfica Sad U17 | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Academia Puerto Cabello U20 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SS Lazio U17 | Academia Puerto Cabello U20 | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2015 | FC Barcelona Youth | SS Lazio U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực38