Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luís Rocha

VizelaHậu vệPOR
40Tuổi
186Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Luís Rocha là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Vizela.

Tiểu sử Luís Rocha

Luís Rocha là hậu vệ của câu lạc bộ Vizela, quốc tịch Portugal, hiện 40 tuổi, cao 186 cm và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, Luís Rocha có 6 trận ra sân với 118 phút thi đấu và điểm trung bình 2,18, trong đó có 6 trận tại giải Hạng 2 Bồ Đào Nha. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2018), và hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/02/2026 từ Santa Clara sang Vizela, trước đó là việc chuyển từ Moreirense sang Santa Clara ngày 30/06/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
208Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
1,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—641180001089%50%012,18
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 2,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/56 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luís Rocha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 0-2280000017/2000/1Đ5,46
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 1-0900010033/3624/7—7,61
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 1-0900010027/3004/7V7,14
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ ViseuH 0-0560010026/370——6,37
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BT 1-0900000127/3423/5—7,16
19/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 0-2900000056/60310/13V6,65
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseB 0-1900011052/6414/7V5,86
08/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BB 1-2900021058/6526/7—6,67
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ PenafielT 1-0900040059/6113/3—7,73
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversH 0-07500000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/201327200 nghìn €
28/07/201629350 nghìn €
21/02/201730400 nghìn €
25/06/201730400 nghìn €
06/02/201831400 nghìn €
12/06/201831300 nghìn €
03/12/201832250 nghìn €
28/06/201932150 nghìn €
30/12/201933100 nghìn €
16/08/202034100 nghìn €
01/11/202034100 nghìn €
28/06/20213450 nghìn €
31/03/20223550 nghìn €
26/06/20223575 nghìn €
27/12/20223675 nghìn €
27/06/20233650 nghìn €
13/12/20233750 nghìn €
19/06/20243750 nghìn €
18/12/20243850 nghìn €
29/05/202538100 nghìn €
17/12/202539100 nghìn €
23/06/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Santa ClaraVizelaChuyển nhượng—
30/06/2023MoreirenseSanta ClaraChuyển nhượng—
30/06/2022GD ChavesMoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2020FC FamalicaoGD ChavesChuyển nhượng—
29/06/2020SC FarenseFC FamalicaoCho mượn—
02/08/2019FC FamalicaoSC FarenseChuyển nhượng—
29/01/2019Dinamo MinskFC FamalicaoChuyển nhượng—
30/06/2018FeirenseDinamo MinskChuyển nhượng—
30/06/2016SC FreamundeFeirenseChuyển nhượng—
30/06/2014SC CovilhaSC FreamundeChuyển nhượng—
31/07/2013VizelaSC CovilhaChuyển nhượng—
30/06/2012AD LousadaVizelaChuyển nhượng—
30/06/2011MerelinenseAD LousadaChuyển nhượng—
30/06/2009SC MirandelaMerelinenseChuyển nhượng—
30/06/2007AD OliveirenseSC MirandelaChuyển nhượng—
30/06/2006GDU TorcatenseAD OliveirenseChuyển nhượng—
30/06/2005Vitoria SC Guimaraes U19GDU TorcatenseChuyển nhượng—
30/06/2003Vitoria SC Guimaraes U17Vitoria SC Guimaraes U19Chuyển nhượng—
30/06/2001Vitória de Guimarães SC U15Vitoria SC Guimaraes U17Chuyển nhượng—
30/06/1999Vitória de Guimarães SC YouthVitória de Guimarães SC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy40
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com