Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrea Hristov

VizelaHậu vệBUL
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Andrea Hristov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Vizela.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—43580003188%66%001,67
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 1,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/75 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrea Hristov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 2-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandB 0-3dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AmaranteH 0-0dự bị0031036/4105/8——
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 0-2580000030/3415/7—6,69
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 1-0dự bị00000—0———
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseB 0-4900000059/6736/9—6,23
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 1-0900010020/3115/5—6,38
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ ViseuH 0-0900000035/4735/8—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/01/20171750 nghìn €
22/08/201718125 nghìn €
08/02/201818175 nghìn €
17/09/201819250 nghìn €
23/01/201919300 nghìn €
04/06/201920300 nghìn €
01/02/202020300 nghìn €
20/12/202021300 nghìn €
16/06/202122400 nghìn €
07/12/202122750 nghìn €
05/06/202223600 nghìn €
19/12/202223300 nghìn €
19/06/202324200 nghìn €
20/12/202324175 nghìn €
18/06/202425175 nghìn €
22/12/202425200 nghìn €
01/06/202526250 nghìn €
21/12/202526150 nghìn €
23/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh69
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com