Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giovani Bamba

VizelaTiền vệSUI
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Giovani Bamba là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Vizela.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
318Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—772280013095%57%302,07
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 2,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/74 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/28 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giovani Bamba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AmaranteH 0-0810000027/2826/11——
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 0-2570030024/2425/8—6,82
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 1-0900100120/2215/9—7,70
08/06/2026Primera División Venezuela@ CaraboboB 1-2dự bị00000—0———
06/05/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 3-0800020229/3149/13V7,20
30/04/2026Copa Sudamericana@ CA JuventudB 0-4900010128/3219/13—6,78
09/04/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-1900000025/26310/17—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20181925 nghìn €
04/02/20191925 nghìn €
05/01/202020150 nghìn €
11/01/202121150 nghìn €
20/04/202121300 nghìn €
22/06/202121400 nghìn €
02/01/202222400 nghìn €
07/06/202222400 nghìn €
28/12/202223400 nghìn €
06/06/202323400 nghìn €
18/10/202324400 nghìn €
20/12/202324400 nghìn €
30/05/202424300 nghìn €
22/12/202425300 nghìn €
09/06/202525300 nghìn €
21/12/202526150 nghìn €
28/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Academia Puerto CabelloVizelaCho mượn—
12/02/2026VizelaAcademia Puerto CabelloChuyển nhượng—
30/06/2025Neuchatel XamaxVizelaChuyển nhượng—
30/06/2024Stade OuchyNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
24/08/2020Free playerStade OuchyChuyển nhượng—
30/06/2020Stade NyonnaisFree playerTrở lại—
31/07/2019FC Sion U21Stade NyonnaisChuyển nhượng—
29/06/2019WohlenFC Sion U21Cho mượn—
26/02/2019FC Sion U21WohlenChuyển nhượng—
31/12/2017BulleFC Sion U21Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Richemond FRBulleChuyển nhượng—
30/06/2016Fribourg-AFF YouthFC Richemond FRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com