
Jean-Pierre Rhyner là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Vizela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
2,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 180 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 54% | 4 | 0 | 2,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 2,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/149 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 1 | 3/8 | V | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/54 | 3 | 3/5 | — | 6,66 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/52 | 2 | 6/9 | V | 7,41 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 2 | 3/5 | V | 7,12 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/79 | 0 | 8/10 | — | 7,03 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 3/5 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/07/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/01/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/04/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/07/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 18/10/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/10/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 22/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực54