
Heinz Mörschel là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Vizela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 100% | 1 | 0 | 1,74 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 1,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Nicaragua | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/34 | 3 | 8/13 | — | 7,01 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 14/16 | 2 | 6/13 | — | 7,00 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | T 2-1 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/27 | 1 | 1/5 | — | 7,59 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 56/65 | 3 | 6/10 | — | 7,80 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 3 | 3/3 | — | 6,95 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 7/12 | — | 6,56 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 2 | 4/11 | — | 6,46 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 1-0 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/30 | 1 | 3/8 | — | 7,93 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 33/33 | 0 | 5/9 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/02/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/08/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 03/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/08/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/03/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 04/10/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực47