Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Heinz Mörschel

VizelaTiền vệDOM
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Heinz Mörschel là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Vizela.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—4190000033%100%101,74
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 1,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/6 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Heinz Mörschel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ NicaraguaT 2-1891021027/3438/13—7,01
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HaitiB 1-4750053314/1626/13—7,00
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Trinidad và TobagoT 2-1661021121/2711/5—7,59
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs NicaraguaT 3-2901052256/6536/10—7,80
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 1-09000002/633/3—6,95
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseB 0-4dự bị00000—0———
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 1-0700000011/1617/12—6,56
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ ViseuH 0-0900000131/3624/11—6,46
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BT 1-0701031025/3013/8—7,93
19/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 0-2900042233/3305/9—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20161875 nghìn €
09/02/20171975 nghìn €
13/06/201719125 nghìn €
20/08/201719125 nghìn €
03/02/201820100 nghìn €
20/08/201820200 nghìn €
07/01/201921250 nghìn €
11/06/201921200 nghìn €
10/12/201922200 nghìn €
16/07/202022250 nghìn €
19/01/202123275 nghìn €
25/03/202123350 nghìn €
13/06/202123450 nghìn €
14/12/202124450 nghìn €
15/06/202224400 nghìn €
19/12/202225300 nghìn €
06/06/202325300 nghìn €
21/12/202326300 nghìn €
22/05/202426350 nghìn €
15/12/202427300 nghìn €
22/06/202527600 nghìn €
21/12/202528800 nghìn €
23/06/2026281,2 triệu €
04/10/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com