
Rodrigo Ramos là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Vizela.
Tiểu sử Rodrigo Ramos
Rodrigo Ramos là tiền vệ người Portugal, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vizela, sinh ngày 17/02/2004 và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027 ở Hạng 2 Bồ Đào Nha, Rodrigo Ramos có 4 trận và 118 phút thi đấu với điểm trung bình 3,16. Về thể hình, cầu thủ cao 181 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Vizela U23 đến Vizela vào ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 33% | 2 | 0 | 3,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 3,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/40 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 1/4 | V | 5,78 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/5 | V | 6,86 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 3/5 | — | 6,26 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 1 | 2/7 | — | 5,49 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/22 | 4 | 7/12 | — | 5,84 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/19 | 1 | 5/9 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2024 | 20 | 225 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Vizela U23 | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Vizela Youth 19 | Vizela U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SG Sacavenense U19 | FC Vizela Youth 19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SCU Torreense Sub-17 | SG Sacavenense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SL Benfica U15 | SCU Torreense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SL Benfica Youth | SL Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AC Malveira Youth | SL Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực37