Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfred Caicedo

VizelaHậu vệECU
22Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Alfred Caicedo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Vizela.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—11570000085%75%007,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 7,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/28 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alfred Caicedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 1-0570000224/2823/4—7,63
31/05/2026La Liga 2@ Racing SantanderB 1-4dự bị00000—0———
24/05/2026La Liga 2vs CD LeganesT 3-0dự bị00000—0———
16/05/2026La Liga 2@ CastellonH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026La Liga 2vs RC DeportivoB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026La Liga 2@ Cultural LeonesaH 2-2dự bị00000—0———
19/04/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 0-3dự bị00000—0———
12/04/2026La Liga 2vs Andorra CFB 0-1dự bị00000—0———
04/04/2026La Liga 2vs CordobaB 1-3590010016/1922/7—5,83
01/04/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-3900000016/2079/13—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20211650 nghìn €
29/12/202117250 nghìn €
29/05/202318150 nghìn €
27/12/202319200 nghìn €
19/06/202419250 nghìn €
14/10/202420350 nghìn €
19/12/202420350 nghìn €
23/04/202520300 nghìn €
29/12/202521300 nghìn €
21/06/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Jong GenkVizelaChuyển nhượng—
29/06/2026Cadiz CFJong GenkCho mượn—
04/07/2025Jong GenkCadiz CFChuyển nhượng—
03/01/2023SD Aucas U20Jong GenkChuyển nhượng—
31/12/2021Sociedad Deportiva AucasSD Aucas U20Chuyển nhượng—
31/12/2020SD Aucas U20Sociedad Deportiva AucasChuyển nhượng—
31/12/2019CS Norte América U20SD Aucas U20Chuyển nhượng—
31/12/2018CD Clan Juvenil U20CS Norte América U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy39
  • Sức mạnh55
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com