Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angel Bastunov

VizelaTiền vệBUL
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Angel Bastunov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Vizela.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
274Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—771841003088%54%101,81
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 1,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/43 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angel Bastunov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs AmaranteH 0-0620010114/1503/5——
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Portimonense SCB 0-232000006/60——6,00
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 1-0900020218/2203/6—6,64
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseB 0-481000005/515/7—5,93
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 1-020000004/601/3—7,07
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ ViseuH 0-0800000—11/1—6,95
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BT 1-020000002/323/3—6,89
19/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 0-210001006/600/1V5,52
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseB 0-15000002/200/1—6,24
08/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/202021100 nghìn €
16/06/202122250 nghìn €
13/10/202122200 nghìn €
07/12/202122225 nghìn €
30/05/202223200 nghìn €
06/09/202223350 nghìn €
27/11/202223350 nghìn €
04/06/202324350 nghìn €
19/12/202324500 nghìn €
02/06/202425600 nghìn €
15/12/202425500 nghìn €
22/06/202526350 nghìn €
21/12/202526400 nghìn €
23/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com