
Antonio Gomis Alemañ là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Vizela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
180Phút
8Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 180 | 8 | 0 | 1 | 65% | 100% | 0 | 0 | 1,90 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/76 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/31 (19%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | H 0-0 | dự bị | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 1/1 | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/30 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | — | — | 6,88 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 22/51 | 0 | — | — | 6,75 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 1 | 22/34 | 0 | 3/3 | — | 7,94 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/37 | 0 | — | — | 6,36 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/23 | 0 | — | — | 5,79 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 22/31 | 0 | — | — | 6,65 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 2/2 | — | 6,17 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 3 | 15/25 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/06/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 159
- Chỉ số 248
- Chỉ số 463
- Chỉ số 352