
Manuel Garrido là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Vizela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 20% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/5 | — | 6,22 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/03/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Fuenlabrada | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Celta Vigo B | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | CD Leganes | Celta Vigo B | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2023 | Celta Vigo B | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 10/01/2023 | CD Leganes | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | UCAM Murcia | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | CD Leganes | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hercules | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 27/09/2020 | CD Leganes | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2020 | CD Leganés B | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Leganés U19 | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật36
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực44