
Universidad de Concepcion
VĐQG ChileChileHLV Cristián MuñozSân Estadio Municipal Ester Roa ConcepcionThành lập 1994Giá trị 8,2 triệu €
Phong độ: HBBBT
Universidad de Concepcion sẽ gặp Deportes Limache lúc 06:00 ngày 26/10/2026 tại VĐQG Chile.
Đội hình Universidad de Concepcion
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 40 | ARG | 190 cm | 100 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 24 | CHI | 185 cm | — | |
| 13 | Thủ môn | 25 | CHI | 182 cm | 225 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 17 | CHI | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 33 | ARG | 181 cm | 350 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 42 | CHI | 182 cm | 10 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | CHI | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 24 | CHI | 179 cm | 350 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 26 | CHI | 172 cm | 400 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | CHI | 168 cm | 400 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 26 | CHI | 181 cm | 350 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 26 | CHI | — | 600 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 21 | CHI | 174 cm | 150 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 21 | CHI | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | SYR | 164 cm | 700 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | CHI | 170 cm | 700 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 32 | CHI | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 27 | CHI | 173 cm | 350 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 28 | CHI | 181 cm | 500 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | CHI | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 22 | CHI | 184 cm | 50 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 22 | CHI | 162 cm | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | ARG | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 35 | PAN | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 21 | CHI | 171 cm | 175 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 35 | MEX | 186 cm | 400 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 26 | — | — | 250 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 21 | PAR | 181 cm | — | |
| 29 | Tiền đạo | 21 | — | — | 25 nghìn € |