Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harol Salgado

26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Harol Salgado là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
8Đá chính
852Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
852Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—1344300006181%45%206,39
Chilean Cup2026—4327210100——004,92
Copa de la Liga2026—311500004181%60%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/159 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/14 (7%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/57 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 4,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/43 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harol Salgado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ CobresalH 1-1950010024/2635/7—6,68
03/10/2026VĐQG Chilevs HuachipatoB 0-2320000014/2017/12—6,38
07/09/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-2dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoB 0-19001004/400/2—6,32
31/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileT 2-1dự bị00000—0———
25/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDB 1-345000008/1000/2—5,71
15/08/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaB 0-228001105/903/4—6,59
09/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionB 0-1670000020/2224/8—6,47
05/08/2026Chilean Cupvs Curico UnidoB 1-35900000—0———
01/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-18000004/40——6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20212025 nghìn €
21/10/202121300 nghìn €
27/03/202221300 nghìn €
14/07/202322150 nghìn €
28/12/202323150 nghìn €
23/06/202423150 nghìn €
04/12/202424400 nghìn €
29/06/202524350 nghìn €
24/11/202525350 nghìn €
07/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy61
  • Sức mạnh36
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com