
Jorge Broun
40Tuổi
190Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jorge Broun là thủ môn 40 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
28Cứu thua
72%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 28 | 2 | 6 | 72% | 66% | 2 | 1 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/212 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 53/110 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | H 1-1 | 90 | 7 | 1 | 2 | 30/39 | 0 | — | — | 8,68 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 90 | 7 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 1/1 | — | 8,68 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 8/27 | 0 | — | Đ | 6,16 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | — | — | 6,99 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/41 | 0 | — | — | 5,79 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 29/30 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | Copa Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2009 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2009 | 23 | 1,3 triệu € |
| 21/01/2010 | 23 | 1,2 triệu € |
| 20/04/2010 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2015 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/02/2016 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/08/2016 | 30 | 400 nghìn € |
| 12/02/2017 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/08/2017 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/02/2018 | 31 | 700 nghìn € |
| 17/09/2018 | 32 | 700 nghìn € |
| 23/01/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 23/06/2019 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/10/2021 | 35 | 450 nghìn € |
| 23/05/2022 | 35 | 350 nghìn € |
| 05/09/2022 | 36 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 36 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 37 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 37 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 38 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 38 | 125 nghìn € |
| 01/06/2025 | 39 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 39 | 125 nghìn € |
| 21/05/2026 | 39 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2009; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | Rosario Central | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2021 | Gimnasia La Plata | Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Ludogorets Razgrad | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Colon de Santa Fe | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Rosario Central | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Colon de Santa Fe | Rosario Central | Cho mượn | — |
| 09/07/2014 | Rosario Central | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | CSD Antofagasta | Rosario Central | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Rosario Central | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | CA Rosario Central II | Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực67
- Chỉ số 170
- Chỉ số 248
- Chỉ số 460
- Chỉ số 366