
Moisés González
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Moisés González là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
14Đá chính
1.349Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 13 | 8 | 757 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 55% | 2 | 0 | 6,41 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 367 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,10 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 90% | 47% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/268 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/45 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/60 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 367 phút · điểm TB 5,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/149 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/44 | 1 | 2/4 | — | 6,76 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 4/8 | — | 6,45 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 4/6 | — | 6,19 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 2/2 | — | 6,68 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 2/5 | V | 6,36 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 3/3 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 3/5 | — | 6,68 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs Rangers Talca | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | vs Nublense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Curico Unido | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/03/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/03/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/04/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/07/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 11/11/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh64
- Thể lực49