
Bryan Ogaz
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Bryan Ogaz là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.
Tiểu sử Bryan Ogaz
Bryan Ogaz là tiền vệ 27 tuổi thi đấu cho Universidad de Concepcion, mang quốc tịch Chile. Ở mùa 2026, anh ra sân 31 trận với 2070 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,10. Trong số đó, anh ra sân 20 trận tại VĐQG Chile với 1 kiến tạo, 6 trận tại Copa de la Liga và 5 trận tại Chilean Cup. Anh cao 173 cm, thuận chân phải, sinh ngày 09/06/2000 và có giá trị thị trường 350 nghìn €. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
23Đá chính
2.070Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 15 | 1.303 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 85% | 55% | 7 | 0 | 6,41 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 4 | 410 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 48% | 2 | 0 | 6,06 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 357 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.303 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 577/678 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/57 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/136 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 44
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/245 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 4,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/66 | 0 | 0/3 | V | 7,06 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 2/7 | — | 5,89 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 3/7 | — | 6,48 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/44 | 1 | 6/9 | — | 6,53 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 5 | 7/16 | V | 6,29 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 3/8 | V | 5,81 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 5 | 8/9 | — | 6,56 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/47 | 2 | 5/10 | — | 5,80 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs Rangers Talca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | vs Nublense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/10/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/07/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 11/11/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực44