Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristopher Mesias Sepulveda

28Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Cristopher Mesias Sepulveda là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
20Đá chính
1.697Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
565Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
15/1Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20141.17410022585%49%916,43
Copa de la Liga2026—442711003290%36%206,55
Chilean Cup2026—5225210100——406,44

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.174 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
441/515 (85%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/23 (30%)
Chuyền dài chính xác
32/57 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
10
Phá bóng
15
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/126 (49%)
Không chiến thắng / thua
7 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 52
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/130 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/17 (82%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristopher Mesias Sepulveda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026VĐQG Chilevs HuachipatoB 0-2460010113/1611/5Đ5,15
03/09/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoB 0-132000037/723/4V6,82
31/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileT 2-116000011/312/2—6,77
25/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDB 1-3900010035/4244/10V5,79
15/08/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaB 0-2280020116/2112/3—6,38
09/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionB 0-110001002/522/4V6,07
01/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-1620011016/1801/7—6,39
06/07/2026Chilean Cupvs Rangers TalcaT 2-09000000—0—V6,30
02/07/2026Chilean Cupvs NublenseB 0-12000000—0—V6,15
29/06/2026Chilean Cup@ Curico UnidoH 2-24400000—0—V5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/05/20192125 nghìn €
06/12/201921250 nghìn €
09/11/202022400 nghìn €
10/03/202122400 nghìn €
21/10/202123500 nghìn €
27/03/202223500 nghìn €
15/06/202224500 nghìn €
14/11/202224650 nghìn €
03/04/202324500 nghìn €
19/07/202325450 nghìn €
12/12/202325650 nghìn €
28/03/202425450 nghìn €
12/06/202426400 nghìn €
11/11/202426400 nghìn €
29/06/202527500 nghìn €
09/12/202527500 nghìn €
07/06/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com