Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yerco Oyanedel

26Tuổi
168Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yerco Oyanedel là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
27Đá chính
2.540Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—24181.71400212281%52%306,54
Chilean Cup2026—5545000100——106,31
Copa de la Liga2026—443760002187%56%008,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.714 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
561/688 (81%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
22/81 (27%)
Chuyền dài chính xác
36/97 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
59
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/78 (52%)
Không chiến thắng / thua
13 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 27
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
247
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 8,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/161 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yerco Oyanedel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ CobresalH 1-1790000027/320——6,91
03/10/2026VĐQG Chilevs HuachipatoB 0-2900011030/3312/4V6,32
07/09/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-217002007/912/2—6,27
03/09/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoB 0-19000014/50——6,78
31/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileT 2-122001101/323/3—6,91
25/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDB 1-345000005/1001/2V5,51
15/08/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaB 0-2900000340/5102/2—6,40
09/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionB 0-1900000237/4511/4V6,66
01/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoB 0-1900010446/5401/1—7,19
06/07/2026Chilean Cupvs Rangers TalcaT 2-09001000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/20171750 nghìn €
02/06/20181750 nghìn €
21/05/20191850 nghìn €
06/12/20191950 nghìn €
10/03/20212075 nghìn €
21/10/202121400 nghìn €
27/03/202221400 nghìn €
15/06/202221400 nghìn €
14/11/202222450 nghìn €
03/04/202322300 nghìn €
19/07/202322300 nghìn €
12/12/202323375 nghìn €
12/06/202423375 nghìn €
18/09/202424250 nghìn €
11/11/202424250 nghìn €
15/05/202524225 nghìn €
24/11/202525275 nghìn €
07/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com