
David Retamal
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
David Retamal là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.287Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1287Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 13 | 10 | 967 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 57% | 5 | 1 | 6,36 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 289 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 89% | 53% | 0 | 0 | 6,85 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/387 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/59 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/114 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/199 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/32 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 2/4 | — | 6,39 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 3/7 | — | 6,19 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 4/7 | V | 6,50 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Chilean Cup | vs Curico Unido | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | B 1-5 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 5/6 | — | 5,70 |
| 30/05/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 1 | 11/13 | — | 7,73 |
| 24/05/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 3 | 5/13 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/11/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.