Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Parra

32Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Pablo Parra là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
8Đá chính
755Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—14548000110187%54%306,46
Copa de la Liga2026—421970004193%45%006,41
Chilean Cup2026—217800000——003,10

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
233/267 (87%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/46 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/145 (93%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 3,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Parra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-230000009/1202/4V5,86
03/09/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoB 0-1dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileT 2-110001003/612/3V6,06
25/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaB 0-2170000011/1402/2—6,04
09/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionB 0-110000017/800/1—6,31
05/08/2026Chilean Cupvs Curico UnidoB 1-36700000—0———
21/06/2026Chilean Cup@ Rangers TalcaB 1-21100000—0——6,20
15/06/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaB 1-59000006/700/1—5,78
07/06/2026Copa de la Liga@ NublenseB 1-2720020136/3900/3—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20102026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20101675 nghìn €
28/12/20111775 nghìn €
21/05/20192475 nghìn €
06/12/201925350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
09/11/202026350 nghìn €
10/03/202126550 nghìn €
14/10/202127600 nghìn €
10/04/202227800 nghìn €
30/10/202228600 nghìn €
29/03/202328600 nghìn €
28/06/202328600 nghìn €
12/12/202329600 nghìn €
12/06/202429425 nghìn €
18/09/202430300 nghìn €
11/11/202430350 nghìn €
29/06/202530350 nghìn €
09/12/202531300 nghìn €
07/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh42
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com