Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rogelio Funes

35Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Rogelio Funes là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—643300015272%42%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/93 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/47 (42%)
Không chiến thắng / thua
11 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rogelio Funes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chile@ CobresalH 1-113000003/30——6,53
03/10/2026VĐQG Chilevs HuachipatoB 0-2720000013/2103/11—5,99
07/09/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-2730021013/1616/12—6,02
03/09/2026VĐQG Chile@ Coquimbo UnidoB 0-1810021222/2706/14—6,65
31/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ChileT 2-168011019/1714/8—6,99
25/08/2026VĐQG Chile@ Everton CDB 1-323000008/1001/2—6,26
26/04/2026VĐQG Mexico@ TolucaB 1-4dự bị00000—0———
22/04/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 2-318000015/501/1—6,49
19/04/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 3-1dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 1-01001004/502/2—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 500 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2010: 4,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2011: 2,2 triệu €2012: 3,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 3,3 triệu €2015: 4,2 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20102026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201018500 nghìn €
19/04/2010191,0 triệu €
04/10/2010191,5 triệu €
31/12/2010194,0 triệu €
27/06/2011202,5 triệu €
22/12/2011202,2 triệu €
04/11/2012213,5 triệu €
25/12/2012214,0 triệu €
29/06/2013222,0 triệu €
23/07/2014232,0 triệu €
25/01/2015233,3 triệu €
24/06/2015244,2 triệu €
30/09/2015244,0 triệu €
12/01/2016245,0 triệu €
03/08/2016255,0 triệu €
15/12/2016255,0 triệu €
30/07/2017265,0 triệu €
09/04/2018275,5 triệu €
22/08/2018275,0 triệu €
07/02/2019276,0 triệu €
12/08/2019287,0 triệu €
09/01/2020288,0 triệu €
07/04/2020296,5 triệu €
26/06/2020296,5 triệu €
17/12/2020296,5 triệu €
20/04/2021306,0 triệu €
12/08/2021306,5 triệu €
14/10/2021306,5 triệu €
10/04/2022314,5 triệu €
07/09/2022314,0 triệu €
30/10/2022313,5 triệu €
29/03/2023323,5 triệu €
28/06/2023323,2 triệu €
02/10/2023323,0 triệu €
28/12/2023322,8 triệu €
03/03/2024322,5 triệu €
13/06/2024332,0 triệu €
09/10/2024331,8 triệu €
10/12/2024331,0 triệu €
30/03/202534700 nghìn €
25/05/202534500 nghìn €
28/12/202534450 nghìn €
19/05/202635400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Club LeonUniversidad de ConcepcionChuyển nhượng—
23/07/2025Pumas U.N.A.M.Club LeonChuyển nhượng—
07/01/2024Rayados de MonterreyPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
30/06/2015BenficaRayados de MonterreyHết hạn mượn 3.6M €3,6 triệu €
29/06/2015EskisehirsporBenficaCho mượn—
07/07/2014BenficaEskisehirsporChuyển nhượng—
18/08/2013River PlateBenficaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2009River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
31/12/2008Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh26
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com