
Facundo Mater
28Tuổi
164Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Facundo Mater là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
27Đá chính
2.427Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
809Phút/bàn
7/35Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 19 | 1.691 | 0 | 0 | 1 | 31 | 7 | 76% | 47% | 4 | 0 | 6,27 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 373 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,41 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 4 | 363 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75% | 35% | 2 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.691 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/31
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 27/72
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 553/721 (76%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 0/14 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/57 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 112/234 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 104
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 324
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/163 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/39 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/24 | 0 | 1/5 | — | 6,05 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 0/3 | V | 5,66 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/29 | 0 | 6/13 | — | 5,36 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 4 | 7/11 | — | 5,79 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 30/37 | 2 | 8/12 | — | 6,93 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs Rangers Talca | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,35 |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | vs Nublense | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Curico Unido | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 26/06/2026 | Chilean Cup | @ Nublense | B 2-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | @ Rangers Talca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/02/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 05/09/2022 | 24 | 850 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 10/03/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực50