
Daniel Barrea
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Daniel Barrea là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
96Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
96Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 2 | 1 | 96 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 70% | 30% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/09/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực40