
Miguel Barbieri
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Miguel Barbieri là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
512Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 7 | 6 | 512 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 75% | 64% | 2 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/263 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/66 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/51 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/48 | 1 | 2/6 | — | 6,84 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 41/57 | 2 | 5/9 | — | 6,64 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/5 | V | 5,93 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 31/41 | 4 | 11/13 | — | 7,71 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 2 | 6/8 | — | 7,12 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/56 | 2 | 5/7 | V | 5,87 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 2/2 | — | 6,01 |
| 20/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/19 | 3 | 4/5 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/10/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 05/08/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/06/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/04/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Deportivo Riestra | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2025 | Rosario Central | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Queretaro FC | Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Tijuana | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Queretaro FC | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Club Tijuana | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Toluca | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Club Tijuana | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Racing Club de Avellaneda | Club Tijuana | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/12/2019 | Rosario Central | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 11/07/2018 | Racing Club de Avellaneda | Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Defensores de Belgrano | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 0.26M € | 260 nghìn € |
| 29/06/2017 | Racing Club de Avellaneda | Defensores de Belgrano | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Defensores de Belgrano | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Defensores de Belgrano U20 | Defensores de Belgrano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật32
- Tư duy39
- Sức mạnh79
- Thể lực66