
Iam Gonzalez
22Tuổi
162Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Iam Gonzalez là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
2Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 7 | 1 | 233 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 65% | 23% | 1 | 0 | 6,39 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/70 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/21 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 7,01 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/2 | — | 6,47 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | — | — | 6,47 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 1/3 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/26 | 1 | 1/7 | V | 5,92 |
| 20/06/2026 | Chilean Cup | @ Coquimbo Unido | B 0-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/07/2023 | 19 | 325 nghìn € |
| 28/12/2023 | 19 | 325 nghìn € |
| 12/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 11/11/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/05/2025 | 20 | 375 nghìn € |
| 24/11/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Municipal Iquique | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Universidad de Concepcion | Municipal Iquique | Cho mượn | — |
| 23/01/2025 | Municipal Iquique | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Deportes Iquique U21 | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |