
Osvaldo González
42Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Osvaldo González là hậu vệ 42 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.307Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1153Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 20 | 1.767 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 84% | 65% | 6 | 1 | 6,51 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 315 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 66% | 1 | 0 | 6,65 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 225 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.767 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 728/865 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/113 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 110
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/158 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 58 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 30
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/209 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/27 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 4,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 1/1 | Đ | 5,56 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 4 | 8/10 | — | 6,92 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 7/10 | — | 7,24 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 4/4 | — | 6,97 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 2 | 4/6 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 66/77 | 3 | 8/10 | — | 6,95 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/73 | 1 | 3/9 | V | 6,42 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | @ Curico Unido | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 26/06/2026 | Chilean Cup | @ Nublense | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | @ Rangers Talca | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2009 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/01/2010 | 25 | 750 nghìn € |
| 24/06/2010 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/12/2010 | 26 | 2,0 triệu € |
| 24/12/2011 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2016 | 31 | 700 nghìn € |
| 03/08/2016 | 31 | 800 nghìn € |
| 15/12/2016 | 32 | 800 nghìn € |
| 30/07/2017 | 32 | 800 nghìn € |
| 09/04/2018 | 33 | 800 nghìn € |
| 22/08/2018 | 34 | 800 nghìn € |
| 07/02/2019 | 34 | 800 nghìn € |
| 06/12/2019 | 35 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 35 | 475 nghìn € |
| 09/11/2020 | 36 | 475 nghìn € |
| 10/03/2021 | 36 | 375 nghìn € |
| 10/06/2021 | 36 | 375 nghìn € |
| 21/10/2021 | 37 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 37 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 37 | 100 nghìn € |
| 14/11/2022 | 38 | 50 nghìn € |
| 03/04/2023 | 38 | 50 nghìn € |
| 14/07/2023 | 38 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 39 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 39 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 40 | 10 nghìn € |
| 15/05/2025 | 40 | 10 nghìn € |
| 24/11/2025 | 41 | 10 nghìn € |
| 07/06/2026 | 41 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2010; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Tư duy43
- Sức mạnh77
- Thể lực63
- Kỹ thuật38