
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
30Đá chính
2.639Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
19/41Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 23 | 22 | 1.864 | 3 | 2 | 0 | 33 | 14 | 76% | 45% | 5 | 0 | 6,51 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 4 | 392 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 83% | 46% | 0 | 0 | 6,98 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 383 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.864 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 14/33
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 32/76
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/49
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 574/751 (76%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 26/89 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/73 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 112/248 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 108 / 113
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 393
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 49
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/159 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 5,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 35/41 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/28 | 1 | 7/17 | V | 5,47 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 6/9 | — | 6,43 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/17 | 3 | 9/14 | — | 7,60 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 1 | 6/11 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/37 | 2 | 3/6 | — | 6,11 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 29/40 | 2 | 9/20 | V | 6,24 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/46 | 0 | 4/12 | — | 6,07 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | vs Rangers Talca | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | vs Nublense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 03/04/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/07/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 25/09/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/05/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy63
- Sức mạnh40
- Thể lực36