
Cecilio Waterman
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Cecilio Waterman là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Universidad de Concepcion.
Tiểu sử Cecilio Waterman
Cecilio Waterman là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Universidad de Concepcion, mang quốc tịch Panama và hiện 35 tuổi. Sinh ngày 13/04/1991, cầu thủ cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 22 trận, ghi 5 bàn và kiến tạo 1 lần trong 1941 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,77. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 800 nghìn € (2023). Cầu thủ chuyển đến Universidad de Concepcion từ Coquimbo Unido vào ngày 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.941Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
388Phút/bàn
28/61Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 20 | 1.761 | 5 | 0 | 1 | 53 | 27 | 75% | 43% | 3 | 1 | 6,81 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 76% | 66% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.761 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 27/53
- Sút trong vòng cấm
- 46
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/10/10
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/336 (75%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/201 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 61 / 66
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 47
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 9/10 | 0 | 4/8 | — | 6,56 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | vs Huachipato | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 2/5 | — | 6,21 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/16 | 0 | 5/10 | V | 7,62 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 7/16 | V | 6,37 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/19 | 0 | 3/4 | — | 7,88 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 4/6 | V | 6,20 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 10/13 | 2 | 5/10 | — | 6,87 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 4/8 | — | 5,88 |
| 01/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 4 | 0 | 12/13 | 0 | 4/8 | — | 6,23 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Anh | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/08/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/02/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/08/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/09/2013 | 22 | 425 nghìn € |
| 14/08/2014 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/02/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 13/08/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/02/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/02/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 02/03/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 10/03/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/03/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 03/04/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 19/07/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 550 nghìn € |
| 02/09/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 06/11/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Coquimbo Unido | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Alianza Lima | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Cobresal | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Universidad de Concepcion | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Cobresal | Universidad de Concepcion | Cho mượn | — |
| 13/01/2022 | Universidad de Concepcion | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Everton CD | Universidad de Concepcion | Cho mượn | — |
| 26/03/2021 | Universidad de Concepcion | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Plaza Colonia | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2019 | Defensor Sporting Montevideo | Plaza Colonia | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Centro Atletico Fenix | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Venados FC Yucatán | Centro Atletico Fenix | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Centro Atletico Fenix | Venados FC Yucatán | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2011 | Sporting San Miguelito | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực53