
U19 Hà Lan
NetherlandsHLV Nicky KuiperGiá trị 10,3 triệu €
Phong độ: HBBHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 2 hòa, 3 thua.
Đội hình U19 Hà Lan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | NED | 192 cm | 200 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 21 | NED | 191 cm | 125 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | NED | 175 cm | 30,0 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | NED | 190 cm | 4,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | NED | — | 275 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 21 | INA | 174 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 21 | MAR | — | 500 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | NED | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | NED | 168 cm | 4,0 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 21 | NED | 179 cm | 1,5 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 21 | NED | 172 cm | 300 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | NED | 177 cm | 350 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 20 | NED | 185 cm | 25,0 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | NED | 175 cm | 700 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | NED | 175 cm | 1,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 21 | NED | 183 cm | 750 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 21 | NED | 177 cm | 20,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 21 | NED | 189 cm | 250 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 21 | COD | 191 cm | 22,0 triệu € |